Chế độ khởi động hệ thống tự động bằng điện IG100 150-300 Bar cho Hiệu suất
IG100 sử dụng 100% khí nitơ được nén, chiếm 78% thành phần không khí, làm chất chữa cháy. Chỉ số suy giảm tầng ozone (ODP) và chỉ số nóng lên toàn cầu (GWP) của nó bằng không. Thời gian lưu giữ trong khí quyển bằng không mà không gây bất kỳ tác động tiêu cực nào đến môi trường. Nó tích hợp hoàn toàn khái niệm thiết kế của hệ thống chữa cháy trong kỷ nguyên mới, do đó sản phẩm có chức năng bảo vệ môi trường và chữa cháy hiệu quả.
Đặc điểm của IG100: bảo vệ môi trường sinh thái của trái đất, an toàn và vệ sinh không cản trở tầm nhìn, không để lại vết bẩn do chất chữa cháy, hiệu quả chữa cháy bền vững. Khí nitơ có thể được tách ra từ không khí và sản xuất từ nhiều nguồn với chi phí thấp.
Thông số kỹ thuật
| Số TT | Thông số | IG55(50% nitơ; 50% argon) | |||
| 1 | Dung tích | 80L | 140L | ||
| 2 | Áp suất làm việc | 20MPa | 30MPa | 20MPa | 30MPa |
| 3 | Mã hiệu thiết bị | QMH20/80 | QMH30/80 | QMH20/140 | QMH30/140 |
| 4 | Lượng khí nạp | 22.32kg | 33.48kg | 42kg | 58.2kg |
| 5 | Đường kính ngoài bình | Φ279mm | Φ267mm | Φ406mm | Φ356mm |
| 6 | Chiều cao bình | 1710mm | 1870mm | 1460mm | 1925mm |
| 7 | Tỷ lệ nạp | 0.299kg/L | 0.415kg/L | 0.300kg/L | 0.201kg/L |
| 8 | Thời gian phun | ≤120s | |||
| 9 | Công suất | DC24V/1.6A | |||
| 10 | Áp suất khí nitơ của thiết bị dẫn động | 6.0±1.0MPa(20℃) | |||
| 11 | Điều kiện bảo quản phòng chứa bình | nhiệt độ: 0~50℃ | |||
Các bộ phận
![]()
![]()
Ứng dụng
Dưới đây là một số ví dụ để khách hàng tham khảo:
- Viễn thông và xử lý dữ liệu
- Phòng thiết bị chuyển mạch
- Ứng dụng quốc phòng và trạm di động
- Ứng dụng y tế công nghệ cao
- Phòng máy tính
- Trung tâm viễn thông
- Lưu trữ hồ sơ và dữ liệu
- Thiết bị kiểm tra/hình ảnh
- Tài liệu tham khảo
- Phòng thí nghiệm hóa học
![]()
Ưu điểm
Đóng gói
Chúng tôi luôn đóng gói bằng polyfoam trước rồi cho vào thùng gỗ. Đôi khi, để đáp ứng yêu cầu của khách hàng hoặc yêu cầu an toàn, chúng tôi sẽ làm pallet cho hàng hóa.
![]()